hàm lâm viện

hàm lâm viện

Ông ấy từng giữ chức vụ tại Hàm lâm viện triều Nguyễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện hàn lâm: "hàm lâm viện" một tổ chức khoa học hoặc văn học uy tín cao, tập hợp các học giả, nhà nghiên cứu xuất sắc, thường được nhà nước hoặc hoàng gia bảo trợ. Từ này tương đương với "académie" trong tiếng Pháp, chỉ một cơ quan chuyên về nghiên cứu, giảng dạy hoặc bảo tồn tri thức.
dụ sử dụng
  • (Hàm lâm viện tập hợp các học giả ưu nhất.)
  • (Ông trở thành thành viên của viện hàn lâm công trình nghiên cứu nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàm lâm viện Pháp": chỉ Viện Hàn lâm Pháp (Académie Française), cơ quan bảo vệ chuẩn hóa tiếng Pháp.

    • Hàm lâm viện Pháp vai trò quan trọng trong việc quy định ngữ pháp từ vựng tiếng Pháp. (Viện Hàn lâm Pháp giám sát sự phát triển của ngôn ngữ Pháp.)
  • "hàm lâm viện khoa học": viện hàn lâm chuyên về các lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc xã hội.

    • Hàm lâm viện khoa học thường tổ chức các hội thảo xuất bản tạp chí chuyên ngành. (Viện hàn lâm khoa học thúc đẩy nghiên cứu phổ biến tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Học viện (danh từ): cơ sở giáo dục hoặc nghiên cứu, thường nhỏ hơn ít uy tín hơn hàm lâm viện.

    • Anh ấy theo học tại một học viện nghệ thuật. (Anh ấy họctrường nghệ thuật.)
  • Viện (danh từ): thành viên chính thức của hàm lâm viện.

    • Các viện của hàm lâm viện được kính trọng trong giới học thuật. (Thành viên viện hàn lâm được tôn vinh trong cộng đồng khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Viện hàn lâm: cách gọi phổ biến hơn của "hàm lâm viện" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Học thuật viện: một từ Hán Việt khác chỉ tổ chức học thuật cấp cao, ít dùng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Hàm lâm viện bất khả xâm phạm: (hiếm dùng) chỉ uy quyền tuyệt đối của viện hàn lâm trong lĩnh vực chuyên môn.
    • Quyết định của hàm lâm viện về ngôn ngữ thường được coi bất khả xâm phạm. (Các phán quyết của viện hàn lâm về ngôn ngữ thường tính ràng buộc cao.)